
MakeMyTrip's adjusted operating profit soars 70% in Q3, driven by robust demand - Moneycontrol
4.67BUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NASDAQ
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
USV5633W1090
CUSIP
V5633W109
Ngành
Consumer Cyclical
Ngành công nghiệp
Travel Services
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
145.39
Tỷ lệ PEG
5.39
Giá trị Sổ cái
-0.70
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.36
Giá Mục tiêu Wall Street
71.90
Ước tính EPS Năm hiện tại
1.61
Ước tính EPS Năm sau
2.05
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.4112
Ước tính EPS Quý sau
0.5012
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,043,990,976
Lợi nhuận gộp TTM
611,305,984
EBITDA
183,820,992
Lãi suất
4.96%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.44%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
8.99%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
10.239
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
1.90%
EPS pha loãng TTM
0.36
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-92.20%
PE theo dõi
145.39
PE tiến về phía trước
96
Giá bán TTM
4.7561
Giá Sổ cái MRQ
158.8709
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
5
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
25
188.65
1.01%147.90
0.72%27.22
0.31%279.00
0.20%44.75
0.06%9.41
0.00%303.60
-1.14%101.91
-1.08%19.96
-0.40%76.31
-0.02%