
MakeMyTrip's adjusted operating profit soars 70% in Q3, driven by robust demand - Moneycontrol
4.26BUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NASDAQ
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
USV5633W1090
CUSIP
V5633W109
Ngành
Consumer Cyclical
Ngành công nghiệp
Travel Services
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
79.73
Tỷ lệ PEG
5.39
Giá trị Sổ cái
-0.12
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.52
Giá Mục tiêu Wall Street
84.40
Ước tính EPS Năm hiện tại
1.61
Ước tính EPS Năm sau
2.05
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.4225
Ước tính EPS Quý sau
0.4876
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,039,337,024
Lợi nhuận gộp TTM
599,417,024
EBITDA
165,832,992
Lãi suất
5.46%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.05%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
9.55%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
9.809
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
10.60%
EPS pha loãng TTM
0.52
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-69.60%
PE theo dõi
79.73
PE tiến về phía trước
96
Giá bán TTM
3.7843
Giá Sổ cái MRQ
277.8397
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
4
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
27
9.42
0.45%154.54
0.05%50.16
0.00%14.79
-7.24%247.20
-6.89%23.89
-5.25%82.23
-5.13%48.95
-2.51%131.16
-1.89%215.00
-0.99%