
699.01MUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US69554G1094
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Staffing & Employment Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
35.38
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
1.83
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.086
Lợi suất Cổ tức
8.05%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.08
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,596,577,024
Lợi nhuận gộp TTM
769,516,032
EBITDA
32,633,000
Lãi suất
0.57%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.13%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
3.78%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
10.224
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-5.10%
EPS pha loãng TTM
0.08
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-23.00%
PE theo dõi
35.38
PE tiến về phía trước
23
Giá bán TTM
0.276
Giá Sổ cái MRQ
1.4231
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
5
23.61
21.51%10.34
1.57%16.22
0.37%33.01
-5.28%37.86
-3.81%43.90
-3.36%52.90
-3.01%71.32
-2.01%37.39
-1.66%55.00
-1.28%