
52.54BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US03938L2034
CUSIP
03937Y206
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Steel
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
18.54
Tỷ lệ PEG
0.66
Giá trị Sổ cái
36.26
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.6
Lợi suất Cổ tức
0.87%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
3.82
Giá Mục tiêu Wall Street
66.77
Ước tính EPS Năm hiện tại
4.95
Ước tính EPS Năm sau
7.00
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.7067
Ước tính EPS Quý sau
1.2967
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
62,010,998,784
Lợi nhuận gộp TTM
4,600,999,936
EBITDA
4,392,999,936
Lãi suất
4.71%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.05%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
5.43%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
40.7295
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
4.50%
EPS pha loãng TTM
3.82
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-27.90%
PE theo dõi
18.54
PE tiến về phía trước
17
Giá bán TTM
0.8472
Giá Sổ cái MRQ
0.9519
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
14
63.32
3.55%266.35
2.09%3.52
2.03%49.55
1.93%282.76
1.15%413.43
0.73%64.67
0.00%121.37
0.00%3.52
0.00%5.17
0.00%