
15.47BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US6247561029
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Metal Fabrication
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
18.21
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
26.50
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.1
Lợi suất Cổ tức
0.95%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
6.73
Giá Mục tiêu Wall Street
100.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
4,371,386,880
Lợi nhuận gộp TTM
1,298,928,000
EBITDA
1,045,939,008
Lãi suất
19.37%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
17.04%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
28.30%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
40.081
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
19.30%
EPS pha loãng TTM
6.73
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
55.40%
PE theo dõi
18.21
PE tiến về phía trước
16
Giá bán TTM
3.0998
Giá Sổ cái MRQ
4.3503
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
3
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
11
10.20
2.20%537.00
1.05%18.94
0.85%84.50
0.00%0.80
0.00%86.50
-4.42%54.50
-3.54%176.00
-2.87%169.90
-1.82%46.88
-0.30%