Avatar 1Avatar 2Avatar 3Avatar 4Avatar 5

Kiếm 10$ tiền mặt cho mỗi bạn bè Pro+ bạn giới thiệu!

My Size Inc

My Size Inc

MYSZ · NASDAQ
MYSZ · NASDAQ
3.10
USD0.134.19%

EPS lịch sử

Lợi nhuận

Q1 06

Q4 06

Q2 07

Q4 07

Q3 10

Q4 10

Q1 11

Q2 11

Q3 11

Q4 11

Q1 12

Q2 12

Q3 12

Q4 12

Q1 13

Q2 13

Q4 13

Q1 14

Q2 14

Q3 14

Q4 14

Q1 15

Q2 15

Q3 15

Q4 15

Q1 16

Q2 16

Q3 16

Q4 16

Q1 17

Q2 17

Q3 17

Q4 17

Q1 18

Q2 18

Q3 18

Q4 18

Q1 19

Q2 19

Q3 19

Q4 19

Q1 20

Q2 20

Q3 20

Q4 20

Q1 21

Q2 21

Q3 21

Q4 21

Q1 22

Q2 22

Q3 22

Q4 22

Q1 23

Q2 23

Q3 23

Q4 23

Q1 24

Q2 24

Q3 24

Q4 24

Q1 25

Q2 25

Q3 25

Q4 25

Q1 26

Q2 26

Lợi nhuận

Q1 06

Q4 06

Q2 07

Q4 07

Q3 10

Q4 10

Q1 11

Q2 11

Q3 11

Q4 11

Q1 12

Q2 12

Q3 12

Q4 12

Q1 13

Q2 13

Q4 13

Q1 14

Q2 14

Q3 14

Q4 14

Q1 15

Q2 15

Q3 15

Q4 15

Q1 16

Q2 16

Q3 16

Q4 16

Q1 17

Q2 17

Q3 17

Q4 17

Q1 18

Q2 18

Q3 18

Q4 18

Q1 19

Q2 19

Q3 19

Q4 19

Q1 20

Q2 20

Q3 20

Q4 20

Q1 21

Q2 21

Q3 21

Q4 21

Q1 22

Q2 22

Q3 22

Q4 22

Q1 23

Q2 23

Q3 23

Q4 23

Q1 24

Q2 24

Q3 24

Q4 24

Q1 25

Q2 25

Q3 25

Q4 25

Q1 26

Q2 26

EPS Estimate

-

-

-

-0.32

-0.32

-

EPS Actual

-0.51

-0.15

-0.40

-0.87

-0.87

-2.92

EPS Difference

-

-

-0.40

-0.55

-0.55

-

Surprise %

-

-

-

-171.87%

-171.87%

-

EPS hàng năm

EPS Thực tế
Ngày
EPS Thực tế
Giá cổ phiếu
30/06/2026
-3.79
0.45
31/12/2025
-1.93
0.76
31/12/2024
-3.01
4.27
31/12/2023
-66.59
0.68
31/12/2022
-13.24
2.72
31/12/2021
-76.33
12.63

Q4 21

thg 12 31’ 21

1-0.33-0.33-0.33--
 132.8K37.5K37.5K--
 -0.33-0.33-0.33-0.25-0.25
 000-

Q1 22

thg 3 31’ 22

0000--
 0-----
 00000
 000-

Q2 22

thg 6 30’ 22

0000--
 0-----
 00000
 000-

Q4 22

thg 12 31’ 22

0000-0.180.24%
 1500K500K500K-14.27%
 0-0.14-0.14-0.14-0.14
 000-

Q2 23

thg 6 30’ 23

1-1.41-1.41-1.41-0.16-7.81%
 11.3M2.5M2.5M--
 -1.41-1.41-1.41-1.41-1.41
 000-

Q3 23

thg 9 30’ 23

1-0.64-0.64-0.64-0.13-3.92%
 11.4M1.4M1.4M--
 -0.64-0.64-0.64-0.64-0.64
 000-

Q4 23

thg 12 31’ 23

1-0.64-0.64-0.64--
 11.9M1.9M1.9M--
 -0.64-0.64-0.64-0.64-0.64
 000-

Q1 24

thg 3 31’ 24

0000-13.44-
 0-----
 00000
 000-

Q2 24

thg 6 30’ 24

1-2.43-2.43-2.43-4.240.43%
 12M2M2M-0.55%
 -2.43-2.43-2.43-2.430
 000-

Q3 24

thg 9 30’ 24

1-1.14-1.14-1.14-4.240.73%
 12M2M2M--0.07%
 -1.14-1.14-1.14-1.14-2.05
 000-

Q4 24

thg 12 31’ 24

1-1.17-1.17-1.17-5.000.77%
 12.5M2.5M2.5M-0.43%
 -1.17-1.17-1.17-1.17-1.90
 000-

Q1 25

thg 3 31’ 25

0000--
 0-----
 00000
 000-

Q4 25

thg 12 31’ 25

1-0.64-0.64-0.64-0.920.31%
 12.4M2.4M2.4M-0.16%
 -0.640000
 000-

Q4 26

thg 12 31’ 26

Qtr trước.

1-0.68-0.68-0.68-0.45-0.48%
 0----0.39%
 -0.680000
 000-

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu My Size hôm nay là bao nhiêu?

Mã chứng khoán của My Size là gì?

Giá cổ phiếu MYSZ có đang tăng không?

Khuyến nghị của các nhà phân tích về MYSZ là gì?

Vốn hóa thị trường của MYSZ là bao nhiêu?

MYSZ có phát hành báo cáo tài chính không?

Ngày công bố lợi nhuận tiếp theo của MYSZ là khi nào?

Lợi nhuận của MYSZ trong quý vừa qua là bao nhiêu?

Doanh thu của MYSZ trong quý vừa qua là bao nhiêu?

Thu nhập ròng của MYSZ trong quý vừa qua là bao nhiêu?

Liệu MYSZ có trả cổ tức không?

Công ty MYSZ có bao nhiêu nhân viên?

EBITDA của MYSZ là gì?

Làm thế nào để mua cổ phiếu của MYSZ?

Tôi có nên đầu tư vào cổ phiếu MYSZ không?