244.69MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
CA63010G1000
CUSIP
-
Ngành
Ngành công nghiệp
Kết thúc Năm Tài chính
June
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.40
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-0.08
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
113,155,032
Lợi nhuận gộp TTM
26,859,250
EBITDA
-3,399,990
Lãi suất
-10.30%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-4.46%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-10.62%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0.656
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-16.70%
EPS pha loãng TTM
-0.08
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
250
Giá bán TTM
1.8382
Giá Sổ cái MRQ
7.5207
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
3150.00
5.35%229.40
2.50%585.20
2.20%215.10
1.70%359.55
1.03%604500.00
1.00%169.48
0.71%307.50
-3.45%282.70
-0.26%285.35
-0.11%