Avatar 1Avatar 2Avatar 3Avatar 4Avatar 5

Kiếm 10$ tiền mặt cho mỗi bạn bè Pro+ bạn giới thiệu!

NACCO Industries Inc

NACCO Industries Inc

NC · NYSE
NC · NYSE

Cổ tức tiếp theo: 01 thg 6 2026

50.60
USD-0.13-0.26%

Phạm vi ngày

48.60USD
50.60USD

Phạm vi trong 52 tuần

35.31USD
59.42USD

Vốn hóa thị trường

212.34MUSD

lock-imagelock-image

Nhận quyền truy cập đầy đủ với Profit PRO

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này

Về chúng tôi

Thông tin chung

Loại

Common Stock

Sàn giao dịch

NYSE

Mã Tiền tệ

USD

Tên Tiền tệ

US Dollar

Tên Quốc gia

USA

ISO Quốc gia

US

ISIN

US6295791031

CUSIP

629579103

Ngành

Energy

Ngành công nghiệp

Thermal Coal

Kết thúc Năm Tài chính

December

Ngày IPO

-

Cập nhật lúc

-

Những điểm nổi bật

Tỷ lệ PE

-

Tỷ lệ PEG

-

Giá trị Sổ cái

51.22

Cổ tức trên Cổ phiếu

0.87

Lợi suất Cổ tức

3.19%

Lợi nhuận trên Cổ phiếu

-5.45

Giá Mục tiêu Wall Street

128.00

Ước tính EPS Năm hiện tại

-

Ước tính EPS Năm sau

-

Ước tính EPS Quý hiện tại

0

Ước tính EPS Quý sau

0

Quý gần đây nhất

-

Lợi nhuận

Doanh thu TTM

217,942,000

Lợi nhuận gộp TTM

67,842,000

EBITDA

-25,909,000

Lãi suất

-18.68%

Lợi nhuận trên Tài sản TTM

-6.13%

Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM

-10.01%

Doanh thu trên Cổ phiếu TTM

29.121

Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY

6.30%

EPS pha loãng TTM

-5.45

Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY

-19.70%

Định giá

PE theo dõi

0.00

PE tiến về phía trước

0

Giá bán TTM

0.9801

Giá Sổ cái MRQ

0.5506

Giá trị Doanh thu doanh nghiệp

0

Giá trị EBITDA doanh nghiệp

-5

Phân tích đồng nghiệp

  • Yancoal Australia Ltd
    YACAFYancoal Australia Ltd

    5.09

    3.18%
  • China Shenhua Energy Co Ltd
    CSUAYChina Shenhua Energy Co Ltd

    22.92

    2.32%
  • Adaro Energy Tbk PT ADR
    ADOOYAdaro Energy Tbk PT ADR

    6.30

    0.80%
  • China Coal Energy Company Limited
    CCOZFChina Coal Energy Company Limited

    1.12

    0.00%
  • China Coal Energy Co Ltd ADR
    CCOZYChina Coal Energy Co Ltd ADR

    33.12

    0.00%
  • China Shenhua Energy Company Limited
    CUAEFChina Shenhua Energy Company Limited

    6.32

    0.00%
  • Bumi Resources Tbk PT ADR
    PBMRYBumi Resources Tbk PT ADR

    2.23

    0.00%
  • Whitehaven Coal Limited
    WHITFWhitehaven Coal Limited

    5.99

    0.00%
  • Yanzhou Coal Mining Company Limited
    YZCHFYanzhou Coal Mining Company Limited

    1.79

    0.00%
  • Alliance Resource Partners LP
    ARLPAlliance Resource Partners LP

    24.85

    -1.86%
XM

Giao dịch Cổ phiếu với $30 Miễn Phí + Gấp Đôi Tiền Nạp của Bạn với Khuyến Mãi 100%

Giao dịch với một nhà môi giới uy tín, đã giành giải thưởng.

Giao dịch có rủi ro. Giá trị của các khoản đầu tư có thể tăng hoặc giảm. Hãy giao dịch một cách có trách nhiệm.

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu NACCO Industries hôm nay là bao nhiêu?

Mã chứng khoán của NACCO Industries là gì?

Giá cổ phiếu NC có đang tăng không?

Khuyến nghị của các nhà phân tích về NC là gì?

Vốn hóa thị trường của NC là bao nhiêu?

NC có phát hành báo cáo tài chính không?

Ngày công bố lợi nhuận tiếp theo của NC là khi nào?

Lợi nhuận của NC trong quý vừa qua là bao nhiêu?

Doanh thu của NC trong quý vừa qua là bao nhiêu?

Thu nhập ròng của NC trong quý vừa qua là bao nhiêu?

Liệu NC có trả cổ tức không?

Công ty NC có bao nhiêu nhân viên?

EBITDA của NC là gì?

Làm thế nào để mua cổ phiếu của NC?

Tôi có nên đầu tư vào cổ phiếu NC không?