
3.02BAUD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
AU
Mã Tiền tệ
AUD
Tên Tiền tệ
Australian Dollar
Tên Quốc gia
Australia
ISO Quốc gia
AU
ISIN
AU0000018236
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Other Industrial Metals & Mining
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.68
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-0.02
Giá Mục tiêu Wall Street
1.19
Ước tính EPS Năm hiện tại
0.09
Ước tính EPS Năm sau
0.13
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
292,889,376
Lợi nhuận gộp TTM
119,324,136
EBITDA
113,436,704
Lãi suất
42.33%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
10.14%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
35.37%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0.193
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
2811.80%
EPS pha loãng TTM
-0.02
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
117.00%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
16
Giá bán TTM
14.4835
Giá Sổ cái MRQ
1.4035
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
15
28.40
15.87%56.18
3.70%22.12
3.12%1.91
2.00%20.60
1.73%174.44
1.61%58.33
1.60%8.32
1.46%4.68
1.41%5.42
1.40%