
282.97MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
MU
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
-
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Railroads
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
3.92
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
30.92
Cổ tức trên Cổ phiếu
45
Lợi suất Cổ tức
1.56%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
4.39
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
99,970,998,272
Lợi nhuận gộp TTM
19,579,000,832
EBITDA
14,215,999,488
Lãi suất
11.66%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.12%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
15.88%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
6928.21
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
10.50%
EPS pha loãng TTM
4.39
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
26.10%
PE theo dõi
3.92
PE tiến về phía trước
10
Giá bán TTM
0.0025
Giá Sổ cái MRQ
0.5495
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
5
19.82
4.98%19.00
1.93%9.40
1.62%3.38
-3.98%18.42
-1.02%280.60
-0.39%105.90
-0.28%42.48
-0.28%247.50
-0.20%228.20
-0.13%