NOG to acquire non-operated interests in cash & stock deal

NOG to acquire non-operated interests in cash & stock deal
#earnings before the open https://t.co/lObOE0dgsr $MRNA $PENN $VIAC $BCRX $FVRR $W $HIMX $YETI $DDOG $REGN $BLDR $TEN $PZZA $LSPD $CI $AMRN $AMRS $K $AAWW $WR $DUK $EOG $TRGP $APTV $IRM $PRTY $CAH $WRW $DOCN $GSL $NOG $KALA $GOLF $LNG $ZTS $CARS $BEP $SEAS $ALDX $EPAM $HL $PH https://t.co/4EgqmhbFAm
2.27BUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US6655313079
CUSIP
665531109
Ngành
Energy
Ngành công nghiệp
Oil & Gas E&P
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
5.60
Giá trị Sổ cái
16.94
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.8
Lợi suất Cổ tức
8.64%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-6.32
Giá Mục tiêu Wall Street
30.89
Ước tính EPS Năm hiện tại
3.90
Ước tính EPS Năm sau
4.27
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.6773
Ước tính EPS Quý sau
0.8576
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,925,198,976
Lợi nhuận gộp TTM
1,435,826,048
EBITDA
1,447,038,976
Lãi suất
-32.36%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.31%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-29.77%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
19.706
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-7.10%
EPS pha loãng TTM
-6.32
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-26.50%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
5
Giá bán TTM
1.1951
Giá Sổ cái MRQ
1.2705
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
30
206.01
3.06%57.60
3.05%45.50
2.79%149.37
2.58%121.70
2.22%48.18
2.00%53.29
1.10%23.55
0.71%28.96
0.00%22.46
0.00%