Năm
Hàng Năm
q1
q2
q3
q4
2021
8711
-
8711
-
8711
2020
8711
-
8711
-
8711
2019
8711
69214
68250
68382
8711
2018
68204
7270
8500
7983
68204
2017
7926
66760
67275
9013
7926
Tỷ Lệ Cổ Tức Hàng Năm Tiến Về Phía Trước
0.01
Lợi Suất Cổ Tức Hàng Năm Tiến Về Phía Trước
7.35%
Tỷ Lệ Lợi Suất - Tỷ Lệ Thanh Toán
100.00%
Hệ Số Chia Cổ Phiếu Gần Nhất
Ngày Chia Cổ Phiếu Gần Nhất
-
Ngày Chia Cổ Tức
Số tiền
Ngày Ex
2026-02-12
0.0735