
344.86BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US68389X1054
CUSIP
-
Ngành
Technology
Ngành công nghiệp
Software - Infrastructure
Kết thúc Năm Tài chính
May
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
21.60
Tỷ lệ PEG
0.67
Giá trị Sổ cái
11.45
Cổ tức trên Cổ phiếu
2
Lợi suất Cổ tức
1.92%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
5.12
Giá Mục tiêu Wall Street
88.25
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
67,356,999,680
Lợi nhuận gộp TTM
44,336,001,024
EBITDA
30,493,999,104
Lãi suất
25.37%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
6.51%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
53.38%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
23.551
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
20.60%
EPS pha loãng TTM
5.12
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
21.90%
PE theo dõi
21.60
PE tiến về phía trước
14
Giá bán TTM
4.7289
Giá Sổ cái MRQ
9.0739
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
6
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
14
19.40
16.17%163.88
3.34%404.45
3.14%286.55
1.87%325.00
0.93%106.10
0.25%135.56
-8.48%70.30
-1.88%70.05
-1.13%104.76
-0.63%