47.4BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US6745991058
CUSIP
674599790
Ngành
Energy
Ngành công nghiệp
Oil & Gas E&P
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
13.83
Tỷ lệ PEG
2.76
Giá trị Sổ cái
28.13
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.84
Lợi suất Cổ tức
1.74%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
3.67
Giá Mục tiêu Wall Street
62.1804
Ước tính EPS Năm hiện tại
3.4311
Ước tính EPS Năm sau
3.564
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.74
Ước tính EPS Quý sau
0.7
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
27,136,999,424
Lợi nhuận gộp TTM
24,571,000,000
EBITDA
12,931,000,320
Lãi suất
16.25%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.59%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
13.12%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
30.258
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
0.20%
EPS pha loãng TTM
3.67
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-18.00%
PE theo dõi
13.83
PE tiến về phía trước
15
Giá bán TTM
1.7555
Giá Sổ cái MRQ
1.7962
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
3
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
5
22.37
5.72%1279.99
4.28%138.61
2.03%173.00
1.98%32.89
1.97%101.75
1.78%128.07
1.29%48.15
1.11%16.00
0.16%15.65
-3.10%Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
🇺🇸EARNINGS THIS WEEK: • WALT DISNEY $DIS • HOME DEPOT $HD • CISCO $CSCO • APPLIED MATERIALS $AMAT • SHOPIFY $SHOP • SEA $SE • NU HOLDINGS $NU • SPOTIFY $SPOT • MONDAY $MNDY • OCCIDENTAL PETROLEUM $OXY • PLUG POWER $PLUG • CAVA GROUP $CAVA • ON HOLDING $ONON •… https://t.co/fjh3vBXTPj https://t.co/Px4dHQCunp