
57.67BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US6937181088
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Farm & Heavy Construction Machinery
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
23.23
Tỷ lệ PEG
1.12
Giá trị Sổ cái
32.35
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.32
Lợi suất Cổ tức
1.41%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
4.05
Giá Mục tiêu Wall Street
97.29
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
27,779,600,384
Lợi nhuận gộp TTM
3,773,299,968
EBITDA
3,222,000,128
Lãi suất
8.91%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.15%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
13.11%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
52.803
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-8.90%
EPS pha loãng TTM
4.05
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
19.70%
PE theo dõi
23.23
PE tiến về phía trước
18
Giá bán TTM
1.7827
Giá Sổ cái MRQ
2.9077
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
17
41.91
4.44%29.94
3.31%34.23
2.18%460.90
1.90%33.80
1.81%19.90
1.02%28.80
0.70%769.80
0.63%39.20
0.51%109.00
-0.18%