Japan Telecom Giant KDDI Integrates Crypto Wallet Into au PAY Mobile App

Japan Telecom Giant KDDI Integrates Crypto Wallet Into au PAY Mobile App
KDDI Launches Ethereum (ETH) Wallet in au PAY With 300-Ponta-Point Monthly Cap
4.13BUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US70439P1084
CUSIP
92342Y109
Ngành
Technology
Ngành công nghiệp
Software - Infrastructure
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
53.11
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
4.87
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.66
Giá Mục tiêu Wall Street
40.83
Ước tính EPS Năm hiện tại
0.91
Ước tính EPS Năm sau
1.09
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.1881
Ước tính EPS Quý sau
0.201
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,360,371,968
Lợi nhuận gộp TTM
339,384,000
EBITDA
108,233,000
Lãi suất
6.24%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
9.65%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
15.02%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
10.831
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
28.80%
EPS pha loãng TTM
0.66
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
81.80%
PE theo dõi
53.11
PE tiến về phía trước
30
Giá bán TTM
3.2448
Giá Sổ cái MRQ
6.7382
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
26
82.60
9.42%249.89
1.91%532.37
1.86%278.33
1.82%470.39
1.63%355.99
1.57%129.81
1.13%74.99
0.00%171.10
-2.43%123.58
-2.18%