Paccar is a big winner of Trump’s tariff on heavy trucks, but so are some non-U.S. companies

Paccar is a big winner of Trump’s tariff on heavy trucks, but so are some non-U.S. companies
Shares of Paccar - Peterbilt and Kenworth owner - soar after Trump's heavy truck tariffs
#earnings before the open tomorrow https://t.co/lObOE0dgsr $UPS $VZ $MCD $GM $GE $HAL $MMM $SPOT $PEP $RTX $NEE $JBLU $DHR $DOW $BIIB $ADM $SHW $KMB $UBS $PCAR $ONB $FISV $CNC $PHM $ABB $GEHC $ARCC $NEP $GLW $PII $CATC $NVS $MSCI $ALFVY $THC $IVZ $MCO $TRU $XRX $AWI $CBU $PEBO… https://t.co/ConhkZdcS4
Stocks making the biggest moves midday: 3M, Paccar, Bed Bath & Beyond, AMD and more
#earnings before the open tomorrow https://t.co/lObOE0dgsr $UPS $GE $MMM $JBLU $WM $RTX $SHW $PHM $GLW $SIRI $CNC $PII $BSX $SWK $FISV $ADM $TECK $XRX $ECL $ROK $SSTK $TRU $IQV $CEQP $PCAR $CIT $NEO $TRTN $MLCO $LW $PNR $MMYT $ENTG $ABG $AUDC $MSCI $NMM $ARCH $DTE $SFNC $AAN https://t.co/n2ro0rWRoD
68.84BUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NASDAQ
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US6937181088
CUSIP
693718108
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Farm & Heavy Construction Machinery
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
27.55
Tỷ lệ PEG
1.30
Giá trị Sổ cái
38.61
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.34
Lợi suất Cổ tức
1.02%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
4.75
Giá Mục tiêu Wall Street
141.03
Ước tính EPS Năm hiện tại
5.96
Ước tính EPS Năm sau
7.19
Ước tính EPS Quý hiện tại
1.3569
Ước tính EPS Quý sau
1.5364
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
27,815,800,832
Lợi nhuận gộp TTM
3,814,799,872
EBITDA
3,271,600,128
Lãi suất
9.00%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.12%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
12.76%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
52.847
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
0.50%
EPS pha loãng TTM
4.75
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
4.20%
PE theo dõi
27.55
PE tiến về phía trước
21
Giá bán TTM
2.4759
Giá Sổ cái MRQ
3.3877
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
20
26.17
0.62%35.86
0.53%81.00
0.37%600.01
0.01%36.38
0.00%121.82
-4.83%863.56
-2.02%53.01
-1.27%45.26
-0.92%26.23
-0.11%