
130.61BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US09857L1089
CUSIP
-
Ngành
Consumer Cyclical
Ngành công nghiệp
Travel Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
625.00
Tỷ lệ PEG
0.69
Giá trị Sổ cái
-151.11
Cổ tức trên Cổ phiếu
38.4
Lợi suất Cổ tức
1.05%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
5.68
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
26,916,999,168
Lợi nhuận gộp TTM
23,513,999,360
EBITDA
10,110,000,128
Lãi suất
20.08%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
20.82%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
225.74%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
829.44
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
16.00%
EPS pha loãng TTM
5.68
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
38.40%
PE theo dõi
625.00
PE tiến về phía trước
15
Giá bán TTM
4.2157
Giá Sổ cái MRQ
35.4427
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
5
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
14
61.00
2.52%32.29
0.19%192.12
-3.38%22.00
-3.25%106.40
-2.15%6.75
-2.14%16.35
-1.92%42.00
-1.87%236.00
-0.88%42.62
-0.14%