
2.2BGBP
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
LSE
Mã Tiền tệ
GBX
Tên Tiền tệ
Pence sterling
Tên Quốc gia
UK
ISO Quốc gia
GB
ISIN
GB00B7N0K053
CUSIP
-
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Packaged Foods
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
11.85
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
1.64
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.034
Lợi suất Cổ tức
1.81%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.16
Giá Mục tiêu Wall Street
245.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
0.16
Ước tính EPS Năm sau
0.17
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,175,500,032
Lợi nhuận gộp TTM
454,900,000
EBITDA
240,600,000
Lãi suất
11.62%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.61%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
9.58%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
1.347
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
3.90%
EPS pha loãng TTM
0.16
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
6.30%
PE theo dõi
11.85
PE tiến về phía trước
11
Giá bán TTM
1.3898
Giá Sổ cái MRQ
1.1439
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
6
599.00
5.46%323.50
1.41%260.40
0.23%82.40
-4.41%23.10
-1.70%2.05
-1.68%5350.00
-1.47%1383.00
-0.22%2087.00
-0.19%554.00
-0.09%