South Korea Giants LG CNS and POSCO International Deploy Live Trade Data on Injective Blockchain

South Korea Giants LG CNS and POSCO International Deploy Live Trade Data on Injective Blockchain
South Korea's POSCO Puts Real Invoices Onchain in Injective Tokenisation Pilot
Dunamu, Hana Financial take blockchain remittance system live with POSCO
15.49BUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US6934831099
CUSIP
730450103
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Steel
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
25.09
Tỷ lệ PEG
0.89
Giá trị Sổ cái
32.51
Cổ tức trên Cổ phiếu
9500
Lợi suất Cổ tức
3.17%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.94
Giá Mục tiêu Wall Street
84.68
Ước tính EPS Năm hiện tại
4.52
Ước tính EPS Năm sau
5.37
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
69,534,216,093,696
Lợi nhuận gộp TTM
5,327,267,299,328
EBITDA
5,932,450,840,576
Lãi suất
1.18%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.18%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
1.13%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
57929.258
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
2.50%
EPS pha loãng TTM
1.94
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
54.50%
PE theo dõi
25.09
PE tiến về phía trước
10
Giá bán TTM
0.0002
Giá Sổ cái MRQ
0.3981
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
5
3.94
5.12%406.10
1.20%70.14
1.15%257.95
0.32%49.24
0.20%66.45
0.00%106.89
0.00%5.15
-5.50%4.08
-2.86%251.03
-0.70%