
119.18MUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
OTCQX
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
CA74586Q1090
CUSIP
-
Ngành
Energy
Ngành công nghiệp
Oil & Gas Equipment & Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
20.08
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.14
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.07
Lợi suất Cổ tức
2.98%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.12
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
30,182,000
Lợi nhuận gộp TTM
30,182,000
EBITDA
19,259,000
Lãi suất
27.77%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
34.95%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
54.91%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0.595
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-91.90%
EPS pha loãng TTM
0.12
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
117.50%
PE theo dõi
20.08
PE tiến về phía trước
54
Giá bán TTM
4.0495
Giá Sổ cái MRQ
17.3364
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
5
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
8
46.58
0.00%56.12
-4.31%33.65
-4.10%0.96
-4.00%64.29
-2.97%56.52
-2.65%46.64
-2.39%34.36
-2.05%5.04
-0.79%77.50
-0.52%