
1.16BUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US74319R1014
CUSIP
74319R101
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Rental & Leasing Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
9.50
Tỷ lệ PEG
0.93
Giá trị Sổ cái
18.86
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.52
Lợi suất Cổ tức
1.72%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
3.04
Giá Mục tiêu Wall Street
41.79
Ước tính EPS Năm hiện tại
4.23
Ước tính EPS Năm sau
5.09
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.605
Ước tính EPS Quý sau
0.805
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
2,409,222,912
Lợi nhuận gộp TTM
818,982,976
EBITDA
400,241,984
Lãi suất
6.09%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
15.31%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
17.81%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
60.094
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-7.80%
EPS pha loãng TTM
3.04
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-25.90%
PE theo dõi
9.50
PE tiến về phía trước
8
Giá bán TTM
0.4802
Giá Sổ cái MRQ
1.6229
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
248.07
16.33%76.53
4.29%253.77
3.43%142.21
2.89%51.47
1.36%195.92
1.25%959.84
0.90%23.34
0.17%9.13
-3.59%179.89
-0.72%