37.34MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
CA35805H1055
CUSIP
-
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Packaged Foods
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.13
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
44,547,052
Lợi nhuận gộp TTM
6,740,652
EBITDA
2,585,693
Lãi suất
-0.10%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.86%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-0.65%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0.791
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
27.90%
EPS pha loãng TTM
0
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
0.7152
Giá Sổ cái MRQ
4.4476
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
17
27.63
6.68%29.91
2.08%19.27
0.90%32.10
0.00%85.60
0.00%21.20
-10.92%2.37
-5.92%13.03
-3.12%12.70
-3.05%65.50
-1.06%