
152.84MUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
OTCQX
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US74727K1025
CUSIP
74727K102
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Tools & Accessories
Kết thúc Năm Tài chính
February
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
10.97
Tỷ lệ PEG
2.68
Giá trị Sổ cái
29.50
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.6
Lợi suất Cổ tức
1.17%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
4.56
Giá Mục tiêu Wall Street
9.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
233,142,000
Lợi nhuận gộp TTM
81,713,000
EBITDA
19,447,000
Lãi suất
6.60%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
8.36%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
16.47%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
73.587
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-0.90%
EPS pha loãng TTM
4.56
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-2.50%
PE theo dõi
10.97
PE tiến về phía trước
4
Giá bán TTM
0.6399
Giá Sổ cái MRQ
1.781
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
7
17.52
4.50%88.19
0.81%29.07
0.62%124.54
-1.29%98.56
-1.21%99.18
-1.19%509.00
-0.94%395.84
-0.43%33.09
-0.15%289.73
-0.11%