3.54BVND
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
VN
Mã Tiền tệ
VND
Tên Tiền tệ
Vietnamese đồng
Tên Quốc gia
Vietnam
ISO Quốc gia
VN
ISIN
VN000000REE2
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Engineering & Construction
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
13.99
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
38,670.32
Cổ tức trên Cổ phiếu
1000
Lợi suất Cổ tức
1.53%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
4668.95
Giá Mục tiêu Wall Street
76,125.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
5,086.50
Ước tính EPS Năm sau
7,635.00
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
10,011,610,710,016
Lợi nhuận gộp TTM
3,775,204,687,872
EBITDA
4,384,910,999,552
Lãi suất
25.26%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.91%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
13.34%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
18483.266
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
23.30%
EPS pha loãng TTM
4668.95
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-8.60%
PE theo dõi
13.99
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
3.533
Giá Sổ cái MRQ
1.6886
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
3
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
6
16600.00
3.43%19300.00
1.58%10150.00
1.00%86800.00
0.93%9150.00
0.66%44750.00
0.45%10850.00
0.00%19550.00
-6.46%85900.00
-1.60%13150.00
-0.38%