Regal Beloit, Rexnord updates on the merger of Regal and PMC business of the later

Regal Beloit, Rexnord updates on the merger of Regal and PMC business of the later
13.87BUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US7587501039
CUSIP
758750103
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Specialty Industrial Machinery
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
49.96
Tỷ lệ PEG
1.97
Giá trị Sổ cái
103.07
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.4
Lợi suất Cổ tức
0.67%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
4.19
Giá Mục tiêu Wall Street
241.33
Ước tính EPS Năm hiện tại
10.68
Ước tính EPS Năm sau
13.43
Ước tính EPS Quý hiện tại
2.4826
Ước tính EPS Quý sau
2.3373
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
5,934,499,840
Lợi nhuận gộp TTM
2,229,299,968
EBITDA
1,198,400,000
Lãi suất
4.71%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.12%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
4.28%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
89.51
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
4.30%
EPS pha loãng TTM
4.19
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
54.70%
PE theo dõi
49.96
PE tiến về phía trước
19
Giá bán TTM
2.3482
Giá Sổ cái MRQ
2.0361
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
3
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
15
319.00
4.46%203.00
3.05%276.58
2.89%139.75
2.68%63.24
2.65%2405.58
0.91%30.39
0.13%961.62
-2.37%393.13
-2.18%981.72
-0.58%