
33.27BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
SE0000112385
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Aerospace & Defense
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
47.23
Tỷ lệ PEG
1.87
Giá trị Sổ cái
76.12
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
0.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.65
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
72,299,003,904
Lợi nhuận gộp TTM
15,902,999,552
EBITDA
9,696,000,000
Lãi suất
7.86%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.43%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
15.68%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
67.4505
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
21.40%
EPS pha loãng TTM
0.65
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
12.80%
PE theo dõi
47.23
PE tiến về phía trước
41
Giá bán TTM
3.7418
Giá Sổ cái MRQ
6.9048
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
3
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
34
225.69
-2.16%284.16
-1.74%15.20
-1.30%319.00
-0.98%508.28
-0.79%15.42
-0.58%239.06
-0.57%48.36
-0.56%192.54
-0.50%175.00
-0.36%