
375.28MUSD
0.6
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NASDAQ
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US8170701051
CUSIP
817070105
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Packaged Foods
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
11.74
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
75.78
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
0.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
4.2
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,542,823,040
Lợi nhuận gộp TTM
135,896,000
EBITDA
101,279,000
Lãi suất
1.77%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.25%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
4.74%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
201.512
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
12.60%
EPS pha loãng TTM
4.2
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
387.20%
PE theo dõi
11.74
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
0.2942
Giá Sổ cái MRQ
0.8509
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
7
48.02
1.03%33.89
0.71%24.47
0.37%38.25
0.00%3.25
0.00%99.17
-4.00%71.35
-1.59%14.45
-1.30%101.82
-0.77%13.66
-0.36%