
7.04MAUD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
AU
Mã Tiền tệ
AUD
Tên Tiền tệ
Australian Dollar
Tên Quốc gia
Australia
ISO Quốc gia
AU
ISIN
AU000000SER1
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Other Industrial Metals & Mining
Kết thúc Năm Tài chính
June
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.01
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
45,537
Lợi nhuận gộp TTM
45,537
EBITDA
-2,205,170
Lãi suất
0.00%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-16.00%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-28.11%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
33.20%
EPS pha loãng TTM
0
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
91.8694
Giá Sổ cái MRQ
1.462
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
3
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
-5
20.91
0.58%52.68
-6.58%1.70
-6.09%20.25
-3.98%5.09
-3.96%161.62
-3.27%7.95
-2.57%51.23
-2.53%4.42
-1.34%19.41
-1.22%