4.42BUSD
0.62
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US8385181081
CUSIP
838518108
Ngành
Utilities
Ngành công nghiệp
Utilities-Diversified
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
27.14
Tỷ lệ PEG
4.64
Giá trị Sổ cái
16.76
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.24
Lợi suất Cổ tức
3.43%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.33
Giá Mục tiêu Wall Street
36.29
Ước tính EPS Năm hiện tại
1.72
Ước tính EPS Năm sau
1.80
Ước tính EPS Quý hiện tại
-0.18
Ước tính EPS Quý sau
0.62
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
2,584,763,904
Lợi nhuận gộp TTM
482,333,000
EBITDA
570,966,976
Lãi suất
5.99%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.95%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
7.96%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
21.727
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
66.40%
EPS pha loãng TTM
1.33
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-14.30%
PE theo dõi
27.14
PE tiến về phía trước
19
Giá bán TTM
1.6858
Giá Sổ cái MRQ
2.1107
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
3
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
16
24.02
1.61%95.79
0.37%93.71
0.18%11.39
0.18%12.86
0.00%2.55
0.00%11.75
-3.05%33.46
-1.56%34.02
-1.47%193.25
-0.90%