
25.22BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US8081943024
CUSIP
808194302
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Chemicals
Kết thúc Năm Tài chính
August
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
939.57
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
2.46
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.82
Lợi suất Cổ tức
0.10%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.91
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
2,693,612,032
Lợi nhuận gộp TTM
386,724,992
EBITDA
188,663,008
Lãi suất
1.28%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.00%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
18.70%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
91.406
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
11.80%
EPS pha loãng TTM
0.91
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-77.10%
PE theo dõi
939.57
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
9.3642
Giá Sổ cái MRQ
0
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
36.92
8.06%5.00
6.68%4.95
1.02%17.70
0.51%15.07
0.47%59.13
0.00%104.56
0.00%32.35
-1.90%19.00
-0.52%38.50
-0.13%