Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
TA
Mã Tiền tệ
ILA
Tên Tiền tệ
Israeli Agora
Tên Quốc gia
Israel
ISO Quốc gia
Il
ISIN
IL0011669178
CUSIP
-
Ngành
Utilities
Ngành công nghiệp
Natural Gas Utilities
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
40.33
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
50.17
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
0.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.51
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
785,816,000
Lợi nhuận gộp TTM
204,571,000
EBITDA
112,916,000
Lãi suất
3.11%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.29%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
2.78%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
49.089
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
24.30%
EPS pha loãng TTM
1.51
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-32.00%
PE theo dõi
40.33
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
1.2346
Giá Sổ cái MRQ
1.2399
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
13