US June S&P Global flash services PMI 51.3 vs 51.0

US June S&P Global flash services PMI 51.3 vs 51.0
Australian business activity steadies in June but new orders keep falling, S&P Global says
Hormuz reopening framework a fragile first step, says S&P Global
May US S&P Global services PMI 50.7 vs 50.9 prelim
S&P Global Canada manufacturing PMI 53.3 vs 50.0 prior
US business activity recovers in April, war with Iran is boosting prices, S&P Global survey shows - Reuters
121.63BUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US78409V1044
CUSIP
580645109
Ngành
Financial Services
Ngành công nghiệp
Financial Data & Stock Exchanges
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
25.89
Tỷ lệ PEG
1.44
Giá trị Sổ cái
105.31
Cổ tức trên Cổ phiếu
3.85
Lợi suất Cổ tức
0.94%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
15.82
Giá Mục tiêu Wall Street
532.81
Ước tính EPS Năm hiện tại
19.63
Ước tính EPS Năm sau
22.23
Ước tính EPS Quý hiện tại
4.8171
Ước tính EPS Quý sau
4.9541
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
15,729,999,872
Lợi nhuận gộp TTM
11,084,999,680
EBITDA
7,872,999,936
Lãi suất
30.36%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
6.92%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
13.94%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
52.034
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
10.40%
EPS pha loãng TTM
15.82
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
32.50%
PE theo dõi
25.89
PE tiến về phía trước
20
Giá bán TTM
7.7089
Giá Sổ cái MRQ
3.9018
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
8
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
16
133.50
1.64%48.32
1.53%47.97
0.67%110.00
-5.05%158.82
-3.65%242.91
-0.93%443.93
-0.76%82.46
-0.18%27.78
-0.18%280.60
-0.07%