
54.69MIDR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
JK
Mã Tiền tệ
IDR
Tên Tiền tệ
Indonesian Rupiah
Tên Quốc gia
Indonesia
ISO Quốc gia
ID
ISIN
ID1000054307
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Paper & Paper Products
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
9.69
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
616.14
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
16.93
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
2,814,832,279,552
Lợi nhuận gộp TTM
467,029,458,944
EBITDA
353,728,790,528
Lãi suất
3.20%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.94%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
3.63%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
527.176
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
8.90%
EPS pha loãng TTM
16.93
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-34.00%
PE theo dõi
9.69
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
0.3106
Giá Sổ cái MRQ
0.354
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
7
6300.00
4.13%8225.00
3.79%252.00
0.80%830.00
-4.05%