46.61MIDR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
JK
Mã Tiền tệ
IDR
Tên Tiền tệ
Indonesian Rupiah
Tên Quốc gia
Indonesia
ISO Quốc gia
ID
ISIN
ID1000098601
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Gold
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
-1.31
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-4.49
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
2,127,807,872
Lợi nhuận gộp TTM
-372,121,088
EBITDA
-54,497,062,912
Lãi suất
0.00%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-6.67%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-596.58%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0.137
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-0.50%
EPS pha loãng TTM
-4.49
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
365.1079
Giá Sổ cái MRQ
10.4999
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
412
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
-47
550.00
0.00%1615.00
-3.87%9500.00
-2.06%4040.00
-1.94%