78.18MINR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NSE
Mã Tiền tệ
INR
Tên Tiền tệ
Indian Rupee
Tên Quốc gia
India
ISO Quốc gia
IN
ISIN
-
CUSIP
-
Ngành
Consumer Cyclical
Ngành công nghiệp
Furnishings, Fixtures & Appliances
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
30.45
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
81.69
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
4.2
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
4,306,999,808
Lợi nhuận gộp TTM
2,424,999,936
EBITDA
499,249,984
Lãi suất
5.43%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
0.00%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
0.00%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
75.389
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-5.40%
EPS pha loãng TTM
4.2
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
30.45
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
1.6964
Giá Sổ cái MRQ
1.5358
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
9
1361.60
3.83%499.80
1.23%237.60
-1.70%237.67
-1.68%470.90
-1.33%821.90
-0.99%822.10
-0.96%7178.50
-0.92%7179.40
-0.88%421.10
-0.46%