Stagwell acquires JetFuel

Stagwell acquires JetFuel
Stagwell buys a digital communications group based in Middle East
Stagwell to acquire Consulum
Stagwell acquires LEADERS
Stagwell's The Harris Poll Acquires BERA
Stagwell expands presence in Latin America with PROS Agency acquisition
1.98BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NASDAQ
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US85256A1097
CUSIP
85256A109
Ngành
Communication Services
Ngành công nghiệp
Advertising Agencies
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
115.43
Tỷ lệ PEG
0.38
Giá trị Sổ cái
2.86
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.07
Giá Mục tiêu Wall Street
8.50
Ước tính EPS Năm hiện tại
1.05
Ước tính EPS Năm sau
1.18
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.1713
Ước tính EPS Quý sau
0.22
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
2,961,402,880
Lợi nhuận gộp TTM
1,068,001,024
EBITDA
320,528,000
Lãi suất
0.64%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.23%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
2.86%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
11.601
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
8.00%
EPS pha loãng TTM
0.07
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
65.10%
PE theo dõi
115.43
PE tiến về phía trước
7
Giá bán TTM
0.6763
Giá Sổ cái MRQ
2.8059
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
9
22.20
1.09%4.30
0.00%17.50
0.00%4.06
-7.21%104.63
-4.58%393.70
-2.62%26.54
-1.99%17.96
-1.75%20.21
-1.13%78.70
-1.09%