
13.01BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US81814P2092
CUSIP
81814P209
Ngành
Utilities
Ngành công nghiệp
Utilities - Regulated Water
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
30.44
Tỷ lệ PEG
4.81
Giá trị Sổ cái
8.14
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.234
Lợi suất Cổ tức
3.84%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.42
Giá Mục tiêu Wall Street
34.55
Ước tính EPS Năm hiện tại
1.18
Ước tính EPS Năm sau
1.75
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
2,645,499,904
Lợi nhuận gộp TTM
799,200,000
EBITDA
1,180,099,968
Lãi suất
11.92%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.91%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
17.41%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
8.82
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
18.00%
EPS pha loãng TTM
1.42
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
60.30%
PE theo dõi
30.44
PE tiến về phía trước
1428
Giá bán TTM
4.9201
Giá Sổ cái MRQ
5.3111
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
7
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
14
33.89
1.12%131.65
0.79%39.00
0.75%36.59
0.05%22.00
0.00%52.27
0.00%7.36
0.00%43.31
0.00%18.88
0.00%14.44
-0.89%