
11.03BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US8643231009
CUSIP
L8873E103
Ngành
Energy
Ngành công nghiệp
Oil & Gas Equipment & Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
22.43
Tỷ lệ PEG
0.12
Giá trị Sổ cái
14.88
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.29
Lợi suất Cổ tức
5.21%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.66
Giá Mục tiêu Wall Street
28.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
7,346,200,064
Lợi nhuận gộp TTM
1,234,499,968
EBITDA
1,311,299,968
Lãi suất
6.71%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
6.89%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
10.88%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
24.829
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
17.00%
EPS pha loãng TTM
1.66
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
466.70%
PE theo dõi
22.43
PE tiến về phía trước
18
Giá bán TTM
1.5043
Giá Sổ cái MRQ
2.1768
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
6
1.25
25.00%42.78
3.58%57.15
2.48%66.20
2.45%111.42
2.11%73.46
0.89%48.95
0.00%42.82
0.00%62.08
-1.16%5.50
-0.54%