
10.77BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US8175651046
CUSIP
-
Ngành
Consumer Cyclical
Ngành công nghiệp
Personal Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
20.56
Tỷ lệ PEG
1.50
Giá trị Sổ cái
10.07
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.32
Lợi suất Cổ tức
1.96%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
3.33
Giá Mục tiêu Wall Street
69.75
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
4,331,521,024
Lợi nhuận gộp TTM
1,135,107,968
EBITDA
1,318,224,000
Lãi suất
12.36%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.40%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
33.11%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
30.867
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
2.10%
EPS pha loãng TTM
3.33
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-1.00%
PE theo dõi
20.56
PE tiến về phía trước
18
Giá bán TTM
2.1806
Giá Sổ cái MRQ
6.666
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
3
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
11
5.06
4.98%9.38
2.74%38.02
2.23%93.20
0.11%68.50
0.00%3.76
0.00%3.28
0.00%64.50
-2.27%4.40
-0.45%14.60
-0.34%