
107.45BBRL
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
SA
Mã Tiền tệ
BRL
Tên Tiền tệ
Brazilian real
Tên Quốc gia
Brazil
ISO Quốc gia
BR
ISIN
-
CUSIP
-
Ngành
Utilities
Ngành công nghiệp
Utilities - Regulated Electric
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
22.26
Tỷ lệ PEG
2.35
Giá trị Sổ cái
175.03
Cổ tức trên Cổ phiếu
2.98
Lợi suất Cổ tức
0.62%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
21.56
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
30,179,000,320
Lợi nhuận gộp TTM
14,572,999,680
EBITDA
14,257,999,872
Lãi suất
15.44%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.27%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
11.48%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
26.994
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
0.10%
EPS pha loãng TTM
21.56
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
30.40%
PE theo dõi
22.26
PE tiến về phía trước
20
Giá bán TTM
18.2966
Giá Sổ cái MRQ
0.3357
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
5
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
11
15.60
1.96%36.33
1.57%14.35
1.41%42.85
1.25%108.14
0.71%37.78
0.56%638.72
0.00%11.72
-1.84%68.60
-1.41%57.00
-0.44%