
1.3BUSD
1.45
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NASDAQ
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US89421B1098
CUSIP
89421B109
Ngành
Consumer Cyclical
Ngành công nghiệp
Specialty Retail
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
9.03
Tỷ lệ PEG
-0.47
Giá trị Sổ cái
57.52
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
0.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
9.52
Giá Mục tiêu Wall Street
86.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
5.59
Ước tính EPS Năm sau
4.45
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.66
Ước tính EPS Quý sau
2.07
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
10,786,934,784
Lợi nhuận gộp TTM
808,305,000
EBITDA
333,056,000
Lãi suất
1.31%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.82%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
17.81%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
746.979
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-2.50%
EPS pha loãng TTM
9.52
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
259.80%
PE theo dõi
9.03
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
0.0667
Giá Sổ cái MRQ
0.8439
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
7
113.68
1.00%58.02
0.88%93.46
0.70%3600.00
0.59%14.72
0.00%39.90
-10.97%238.54
-3.71%228.60
-1.01%66.58
-0.54%571.64
-0.09%