
7.58BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US8740801043
CUSIP
874080104
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Education & Training Services
Kết thúc Năm Tài chính
February
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
26.33
Tỷ lệ PEG
0.50
Giá trị Sổ cái
6.30
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.48
Giá Mục tiêu Wall Street
15.65
Ước tính EPS Năm hiện tại
0.66
Ước tính EPS Năm sau
0.79
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.0759
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
2,816,758,016
Lợi nhuận gộp TTM
1,555,840,000
EBITDA
256,668,496
Lãi suất
9.89%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.00%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
7.67%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
4.818
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
27.00%
EPS pha loãng TTM
0.48
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
535.70%
PE theo dõi
26.33
PE tiến về phía trước
21
Giá bán TTM
2.7307
Giá Sổ cái MRQ
2.167
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
23
36.38
2.55%33.79
1.77%38.25
1.70%98.44
1.67%59.23
1.65%83.16
1.55%174.58
1.49%117.91
1.43%14.10
1.00%1121.61
-0.10%