448.9MINR
0.9
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
BSE
Mã Tiền tệ
INR
Tên Tiền tệ
Indian Rupee
Tên Quốc gia
India
ISO Quốc gia
IN
ISIN
INE674A01014
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Steel
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
61.07
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
1.87%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-432.06
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
116,441,899,008
Lợi nhuận gộp TTM
25,279,500,000
EBITDA
-1,613,200,000
Lãi suất
-16.73%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-4.32%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-100.42%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
2581.845
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
57.70%
EPS pha loãng TTM
-432.06
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
0.3213
Giá Sổ cái MRQ
13.5822
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
335
167.88
1.12%167.90
1.08%85.81
0.87%85.80
0.85%1217.70
0.01%1204.00
-0.92%1204.20
-0.87%206.39
-0.22%1218.50
-0.06%206.55
-0.02%