
2.12BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US8767041077
CUSIP
876704107
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Airports & Air Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
17.59
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
19.61
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
1.36%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.38
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,585,000,832
Lợi nhuận gộp TTM
617,046,016
EBITDA
24,151,750,656
Lãi suất
1.82%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.49%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
3.32%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
17.452
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
27.60%
EPS pha loãng TTM
1.38
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
55.80%
PE theo dõi
17.59
PE tiến về phía trước
60
Giá bán TTM
0.9893
Giá Sổ cái MRQ
1.1959
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
6
31.43
1.31%135.26
0.77%222.70
0.27%5.47
0.00%17.15
0.00%26.58
0.00%26.40
0.00%11.64
0.00%21.62
0.00%276.68
-0.34%