
1.76BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US74445Y1038
CUSIP
-
Ngành
Energy
Ngành công nghiệp
Thermal Coal
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
9.50
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
1,794.57
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
4.15%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.4
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
43,439,332,786,176
Lợi nhuận gộp TTM
6,458,225,197,056
EBITDA
4,672,963,739,648
Lãi suất
7.84%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.27%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
14.41%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
94315.48
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-0.30%
EPS pha loãng TTM
0.4
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
104.70%
PE theo dõi
9.50
PE tiến về phía trước
8
Giá bán TTM
0.7424
Giá Sổ cái MRQ
1.3437
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
5
7.12
0.00%2.70
0.00%3.48
-7.45%14.82
-2.92%3.94
-1.62%22.07
-0.94%25.98
-0.82%4.96
-0.80%21.32
-0.58%98.06
-0.46%