
Friday morning #earnings https://t.co/lObOE0dgsr $DKNG $CGC $NEO $NCLH $GT $OCGN $CRON $MGA $CNK $AMCX $D $SPB $LEA $FLR $KOP $RUTH $SSP $TWST $MGP $ROAD $CNTY $NUAN $BBDC $INTT $TILE $VIVO $TGLS $GLP $XENT $FET $AEE $PAYA $BBU $BWEN $MMI $VNT $ESNT $GCI $NMRK $GWRS $PLXP $MD https://t.co/aZn07uOYfl
2.09BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
KYG872641009
CUSIP
G87264118
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Building Materials
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
13.89
Tỷ lệ PEG
0.79
Giá trị Sổ cái
16.57
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.6
Lợi suất Cổ tức
1.27%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
3.23
Giá Mục tiêu Wall Street
57.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
2.72
Ước tính EPS Năm sau
3.53
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.72
Ước tính EPS Quý sau
0.575
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,010,334,016
Lợi nhuận gộp TTM
419,719,008
EBITDA
248,039,008
Lãi suất
14.77%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
10.57%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
21.02%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
21.921
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
12.00%
EPS pha loãng TTM
3.23
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-20.90%
PE theo dõi
13.89
PE tiến về phía trước
17
Giá bán TTM
1.9707
Giá Sổ cái MRQ
2.8493
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
8
93.11
3.23%1.18
0.00%185.25
-6.53%18.14
-3.66%526.98
-2.54%48.91
-1.53%95.01
-1.48%268.57
-1.22%11.82
-1.01%38.26
-0.74%