
2.78BNOK
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
OL
Mã Tiền tệ
NOK
Tên Tiền tệ
Norwegian Krone
Tên Quốc gia
Norway
ISO Quốc gia
NO
ISIN
NO0003078800
CUSIP
-
Ngành
Energy
Ngành công nghiệp
Oil & Gas Equipment & Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
0.92
Giá trị Sổ cái
93.53
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.62
Lợi suất Cổ tức
0.44%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-0.1
Giá Mục tiêu Wall Street
160.13
Ước tính EPS Năm hiện tại
0.92
Ước tính EPS Năm sau
1.26
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.1
Ước tính EPS Quý sau
0.19
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,317,699,968
Lợi nhuận gộp TTM
1,105,799,936
EBITDA
624,800,000
Lãi suất
-0.15%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.05%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-0.10%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
6.658
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-42.20%
EPS pha loãng TTM
-0.1
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-84.80%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
16
Giá bán TTM
20.3408
Giá Sổ cái MRQ
1.4246
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
4
25.95
2.17%5.11
0.20%45.14
0.18%45.40
0.00%336.00
-1.58%19.06
-1.55%4.38
-1.35%8.05
-1.11%12.18
-0.65%5.31
-0.19%