
2.79BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
OTCQX
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
NO0003078800
CUSIP
-
Ngành
Energy
Ngành công nghiệp
Oil & Gas Equipment & Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
10.08
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.62
Lợi suất Cổ tức
4.31%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-0.01
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
0.92
Ước tính EPS Năm sau
1.26
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.1
Ước tính EPS Quý sau
0.19
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,317,699,968
Lợi nhuận gộp TTM
1,105,799,936
EBITDA
624,800,000
Lãi suất
-0.15%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.05%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-0.10%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
6.658
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-42.20%
EPS pha loãng TTM
-0.01
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-84.80%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
16
Giá bán TTM
2.1206
Giá Sổ cái MRQ
1.4405
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
4
1.08
0.93%34.82
0.90%5.08
0.79%35.17
0.01%79.00
-3.86%65.07
-3.44%46.58
-3.26%58.76
-0.66%58.03
-0.21%47.89
-0.13%