
156.82BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US8891101029
CUSIP
-
Ngành
Technology
Ngành công nghiệp
Semiconductor Equipment & Materials
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
42.22
Tỷ lệ PEG
2.05
Giá trị Sổ cái
14.43
Cổ tức trên Cổ phiếu
628
Lợi suất Cổ tức
1.17%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
3.99
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
2,443,533,090,816
Lợi nhuận gộp TTM
1,107,880,968,192
EBITDA
706,282,979,328
Lãi suất
23.51%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
14.24%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
29.27%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
2668.2605
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
8.60%
EPS pha loãng TTM
3.99
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
50.50%
PE theo dõi
42.22
PE tiến về phía trước
33
Giá bán TTM
0.0627
Giá Sổ cái MRQ
11.8565
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
9
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
33
1563.24
2.75%293.39
1.38%1824.79
0.63%359.60
0.28%1516.05
-3.39%179.09
-3.35%45.55
-3.29%175.01
-3.15%326.00
-2.16%428.86
-0.60%